|
|
|
|
| LEADER |
00896pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022961 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.07
|b T312CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lâm Quang Thành
|e Biên dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tính chu kỳ trong huấn luyện thể thao
|c Lâm Quang Thành; Bùi Trọng Toại
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 340 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Lưu hành nội bộ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Huấn luyện thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh lý
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Trọng Toại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015674
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015674
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009635
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009635
|j KGT.0015674
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|