|
|
|
|
| LEADER |
00908pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00022965 |
| 005 |
20180131090145.0 |
| 008 |
110607s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 617.1
|b Y600H
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ủy ban Thể dục Thể thao
|b Ủy ban Thể dục Thao
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Y học thể dục thể thao
|b Sách giáo khoa dành cho sinh viên các trường Đại học Thể dục Thể thao
|c Trường Đại học Thể dục thể thao
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục Thể thao
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 700 tr,
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Lưu hành nội bộ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Y học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể dục thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009638
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009638
|j KM.0024215
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|e dtchanh
|f 31/01/2018
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|