|
|
|
|
| LEADER |
01015pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022968 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 617.1
|b C460S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ủy ban Thể dục Thể thao
|b Trường Đại học Thể dục Thể Thao
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Trường Đại học Thể dục Thể thao II
|a Cơ sở y sinh học của tập luyện Thể dục Thể thao vì sức khỏe
|
| 260 |
# |
# |
|b Thể dục Thể thao
|c 2002
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 147 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Lưu hành nội bộ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể dục thể thao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sức khỏe
|
| 653 |
# |
# |
|a Y học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015679
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015679
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009639
|j KGT.0015679
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009639
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|