|
|
|
|
| LEADER |
01484pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00023007 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110608s2004 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 24600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b Đ301L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thông
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam
|c Lê Thông;Lê Huỳnh,Nguyễn Minh Tuệ
|n T.3
|p Các tỉnh vùng Tây Bắc vùng Bắc Trung Bộ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 399tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí hành chính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Tuệ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Huỳnh
|
| 773 |
|
|
|d H.
|d Giáo Dục
|d 2003
|o KD.0009907
|t Địa lí các Tỉnh và Thành Phố Việt Nam
|w 23012
|z 31200
|
| 773 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 2
|d H.
|d Giáo Dục
|d 2003
|o KD.0009905
|t Địa lý các Tỉnh và Thành phố Việt Nam
|w 23010
|z 23400
|
| 773 |
|
|
|w 23010
|z 23400
|b Tái bản lần thứ 2
|d H.
|d Giáo Dục
|d 2003
|o KD.0009905
|t Địa lý các Tỉnh và Thành phố Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012486, KM.0012487, KM.0012488, KM.0012489
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009902
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009902
|j KM.0012486
|j KM.0012487
|j KM.0012489
|j KM.0012488
|
| 910 |
0 |
# |
|d 08/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|