|
|
|
|
| LEADER |
01198pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023012 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110608s2003 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 31200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 915.97
|b Đ301L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thông
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí các Tỉnh và Thành Phố Việt Nam
|c Lê Thông;Hoàng Văn Chức, Lê Huỳnh...
|n T.4
|p Các Tỉnh và Thành Phố Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 467tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí hành chính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Văn Chức
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Huỳnh
|
| 774 |
|
|
|a Lê Thông
|b Tái bản lần thứ 2
|d H.
|d Giáo Dục
|d 2004
|g T.3
|h 399tr.
|o KD.0009902
|t Các tỉnh vùng Tây Bắc vùng Bắc Trung Bộ
|w 23007
|z 24600
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012479, KM.0012480, KM.0012481, KM.0012482
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009907
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012479
|j KM.0012481
|j KM.0012482
|j KD.0009907
|j KM.0012480
|
| 910 |
|
|
|d 08/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|