Lịch sử Thế Giới Cận đại Giáo trình CĐSP
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , , |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
ĐHSP
2005
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02264pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023013 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110608s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 930 |b L302S |
| 100 | 0 | # | |a Phan Ngọc Liên |d Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử Thế Giới Cận đại |b Giáo trình CĐSP |c Phan Ngọc Liên, Đào Tuấn Thành, Phạm Thu Nga, Đoàn Trung |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐHSP |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 401 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBSG: Bộ GD & ĐT - dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Lịch sử cận đại |
| 653 | # | # | |a Lịch sử thế giới |
| 653 | # | # | |a giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Thu Nga |
| 700 | 0 | # | |a Đoàn Trung |
| 700 | 0 | # | |a Đào Tuấn Thành |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0026630, KGT.0026631, KGT.0026632, KGT.0026633, KGT.0026634, KGT.0026635, KGT.0026636, KGT.0026637, KGT.0026638, KGT.0026639, KGT.0026640, KGT.0026641, KGT.0026642, KGT.0026643, KGT.0026644, KGT.0026645, KGT.0026646, KGT.0026647, KGT.0026648, KGT.0026649, KGT.0026650, KGT.0026651, KGT.0026652, KGT.0026653, KGT.0026654, KGT.0026655, KGT.0026656, KGT.0026657, KGT.0026658, KGT.0026659, KGT.0026660, KGT.0026661, KGT.0026662, KGT.0026663, KGT.0026664, KGT.0026665, KGT.0026666, KGT.0026667, KGT.0026668, KGT.0026669, KGT.0026670, KGT.0026671, KGT.0026672, KGT.0026673, KGT.0026674, KGT.0026675, KGT.0037842 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0026630 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009886 |
| 852 | # | # | |j KGT.0026630 |j KGT.0026631 |j KGT.0026633 |j KGT.0026634 |j KGT.0026636 |j KGT.0026637 |j KGT.0026639 |j KGT.0026640 |j KGT.0026642 |j KGT.0026643 |j KGT.0026645 |j KGT.0026647 |j KGT.0026648 |j KGT.0026650 |j KGT.0026651 |j KGT.0026653 |j KGT.0026654 |j KGT.0026656 |j KGT.0026657 |j KGT.0026659 |j KGT.0026660 |j KGT.0026662 |j KGT.0026663 |j KGT.0026665 |j KGT.0026667 |j KGT.0026669 |j KGT.0026670 |j KGT.0026671 |j KGT.0026673 |j KGT.0026674 |j KD.0009886 |j KGT.0037842 |j KGT.0026632 |j KGT.0026635 |j KGT.0026638 |j KGT.0026641 |j KGT.0026644 |j KGT.0026646 |j KGT.0026649 |j KGT.0026652 |j KGT.0026655 |j KGT.0026658 |j KGT.0026661 |j KGT.0026664 |j KGT.0026666 |j KGT.0026668 |j KGT.0026672 |j KGT.0026675 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 08/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |