|
|
|
|
| LEADER |
01193pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023021 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110608s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 909.82
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Trúc
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP
|c Nguyễn Xuân Trúc; Nguyễn Anh Thái, Vũ Ngọc Oanh, Đặng Thanh Toán
|a Lịch sử thế giới hiện đại
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 140 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ GD & ĐT
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử thế giới
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Anh Thái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Ngọc Oanh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Thanh Toán
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0025962, KGT.0025963, KGT.0025964, KGT.0025965, KGT.0025966
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0025962
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009814
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009814
|j KGT.0025962
|j KGT.0025964
|j KGT.0025966
|j KGT.0025963
|j KGT.0025965
|
| 910 |
0 |
# |
|a ngọc
|d 08/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|