Mĩ học và giáo dục thẩm mĩ Giáo trình cao đẳng sư phạm
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02181pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023049 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110608s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 707 |b M300H |
| 100 | 0 | # | |a Phan Việt Hoa |
| 245 | 0 | 0 | |a Mĩ học và giáo dục thẩm mĩ |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Phan Việt Hoa, Nguyễn Thị Hoàng Yến |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 115 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo; Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo dục |
| 650 | # | 4 | |a Mĩ học |
| 650 | # | 4 | |a Thẩm mĩ |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Hoàng Yến |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0023782, KGT.0023783, KGT.0023784, KGT.0023785, KGT.0023786, KGT.0023787, KGT.0023788, KGT.0023789, KGT.0023790, KGT.0023791, KGT.0023792, KGT.0023793, KGT.0023794, KGT.0023795, KGT.0023796, KGT.0023797, KGT.0023798, KGT.0023799, KGT.0023800, KGT.0023801, KGT.0023802, KGT.0023803, KGT.0023804, KGT.0023805, KGT.0023806, KGT.0023807, KGT.0023808, KGT.0023809, KGT.0023810, KGT.0023811, KGT.0023812, KGT.0023813, KGT.0023814, KGT.0023815, KGT.0023816, KGT.0023817, KGT.0023818, KGT.0023819, KGT.0023820, KGT.0023821, KGT.0023822, KGT.0023823, KGT.0023824, KGT.0023825, KGT.0023826 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0023782 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009325 |
| 852 | # | # | |j KGT.0023815 |j KGT.0023816 |j KGT.0023818 |j KGT.0023819 |j KGT.0023821 |j KGT.0023822 |j KGT.0023824 |j KGT.0023825 |j KGT.0023783 |j KGT.0023784 |j KGT.0023785 |j KGT.0023786 |j KGT.0023788 |j KGT.0023789 |j KGT.0023791 |j KGT.0023792 |j KGT.0023794 |j KGT.0023796 |j KGT.0023797 |j KGT.0023799 |j KGT.0023800 |j KGT.0023802 |j KGT.0023803 |j KGT.0023805 |j KGT.0023806 |j KGT.0023808 |j KGT.0023809 |j KGT.0023811 |j KGT.0023812 |j KD.0009325 |j KGT.0023782 |j KGT.0023787 |j KGT.0023790 |j KGT.0023793 |j KGT.0023795 |j KGT.0023798 |j KGT.0023801 |j KGT.0023804 |j KGT.0023807 |j KGT.0023810 |j KGT.0023813 |j KGT.0023814 |j KGT.0023817 |j KGT.0023820 |j KGT.0023823 |j KGT.0023826 |
| 910 | 0 | # | |a Phương |d 08/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |