|
|
|
|
| LEADER |
01071pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023059 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110609s2005 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 12000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551.07
|b TH550H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phùng Ngọc Đĩnh
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Phùng Ngọc Đĩnh;Trần Viết Khanh
|a Thực hành địa chất
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHSP
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 134tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chất học
|
| 653 |
# |
# |
|a thực hành
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Viết Khanh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0025368, KGT.0025369, KGT.0025370, KGT.0025371, KGT.0025372, KGT.0025373, KGT.0025374, KGT.0025375, KGT.0032347
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0032347
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0032347
|j KGT.0025369
|j KGT.0025370
|j KGT.0025372
|j KGT.0025373
|j KGT.0025375
|j KD.0009914
|j KGT.0025368
|j KGT.0025371
|j KGT.0025374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009914
|
| 910 |
0 |
# |
|a chi
|d 09/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|