Giáo trình văn học Việt Nam hiện đại Sách dùng cho CĐSP T.2 Từ sau CM Tháng 8 1945
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | , |
| Формат: | |
| Опубликовано: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02445pam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023081 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110609s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 895.922 090 032 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Long |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình văn học Việt Nam hiện đại |b Sách dùng cho CĐSP |c Nguyễn Văn Long; Nguyễn Thị Bình, Lã Thị Bắc Lý |n T.2 |p Từ sau CM Tháng 8 1945 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 311 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE(SR) |
| 650 | |a Nghiên cứu văn học | ||
| 650 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Thế kỷ 20 |
| 700 | 0 | # | |a Lã Thị Bắc Lý |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Bình |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0023968, KGT.0023969, KGT.0023970, KGT.0023971, KGT.0023972, KGT.0023973, KGT.0023974, KGT.0023975, KGT.0023976, KGT.0023977, KGT.0023978, KGT.0023979, KGT.0023980, KGT.0023981, KGT.0023982, KGT.0023983, KGT.0023984, KGT.0023985, KGT.0023986, KGT.0023987, KGT.0023988, KGT.0023989, KGT.0023990, KGT.0023992, KGT.0023993, KGT.0023994, KGT.0023995, KGT.0023996, KGT.0023997, KGT.0023998, KGT.0023999, KGT.0024000, KGT.0024001, KGT.0024002, KGT.0024003, KGT.0024004, KGT.0024005, KGT.0024006, KGT.0024007, KGT.0024008, KGT.0024009, KGT.0024010, KGT.0024011, KGT.0024012, KGT.0024013, KGT.0033483, KGT.0035896 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0035896 |
| 852 | # | # | |j KD.0009333 |j KGT.0024003 |j KGT.0024004 |j KGT.0024006 |j KGT.0023968 |j KGT.0023969 |j KGT.0023971 |j KGT.0023972 |j KGT.0023974 |j KGT.0023975 |j KGT.0023977 |j KGT.0023979 |j KGT.0023980 |j KGT.0023982 |j KGT.0023983 |j KGT.0023985 |j KGT.0023986 |j KGT.0023988 |j KGT.0023989 |j KGT.0023992 |j KGT.0023993 |j KGT.0023995 |j KGT.0023996 |j KGT.0023998 |j KGT.0023999 |j KGT.0024001 |j KGT.0024007 |j KGT.0024009 |j KGT.0024010 |j KGT.0024012 |j KGT.0024013 |j KGT.0033483 |j KGT.0035896 |j KGT.0023970 |j KGT.0023973 |j KGT.0023976 |j KGT.0023978 |j KGT.0023981 |j KGT.0023984 |j KGT.0023987 |j KGT.0023990 |j KGT.0023994 |j KGT.0023997 |j KGT.0024000 |j KGT.0024002 |j KGT.0024005 |j KGT.0024008 |j KGT.0024011 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009333 |
| 910 | # | # | |a Phương |d 09/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |