Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỷ X Giáo trình CĐSP
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
ĐHSP
2004
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02289pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023089 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110609s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 959.701 |b L302S |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Cảnh Minh |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỷ X |b Giáo trình CĐSP |c Nguyễn Cảnh Minh, Đặng Đức Thi |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐHSP |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 201 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS: Bộ giáo dục và đào tạo; Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Lịch sử Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Lịch sử trung đại |
| 653 | # | # | |a Lịch sử cổ đại |
| 700 | 0 | # | |a Đặng Đức Thi |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0032455 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009871 |
| 852 | # | # | |j KGT.0026235, KGT.0026236, KGT.0026237, KGT.0026238, KGT.0026239, KGT.0026240, KGT.0026241, KGT.0026242, KGT.0026243, KGT.0026244, KGT.0026245, KGT.0026246, KGT.0026247, KGT.0026248, KGT.0026249, KGT.0026250, KGT.0026251, KGT.0026252, KGT.0026253, KGT.0026254, KGT.0026255, KGT.0026256, KGT.0026257, KGT.0026258, KGT.0026259, KGT.0026260, KGT.0026261, KGT.0026262, KGT.0026263, KGT.0026264, KGT.0026265, KGT.0026266, KGT.0026267, KGT.0026268, KGT.0026269, KGT.0026270, KGT.0026271, KGT.0026272, KGT.0026273, KGT.0026274, KGT.0026275, KGT.0026276, KGT.0026277, KGT.0026278, KGT.0026279, KGT.0026280, KGT.0026281, KGT.0026282, KGT.0032455 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KD.0009871 |j KGT.0026248 |j KGT.0026250 |j KGT.0026251 |j KGT.0026253 |j KGT.0026254 |j KGT.0026256 |j KGT.0026257 |j KGT.0026259 |j KGT.0026260 |j KGT.0026262 |j KGT.0026263 |j KGT.0026265 |j KGT.0026266 |j KGT.0026268 |j KGT.0026270 |j KGT.0026271 |j KGT.0026273 |j KGT.0026274 |j KGT.0026276 |j KGT.0026277 |j KGT.0026278 |j KGT.0026279 |j KGT.0026281 |j KGT.0026236 |j KGT.0026237 |j KGT.0026239 |j KGT.0026240 |j KGT.0026242 |j KGT.0026243 |j KGT.0026245 |j KGT.0026246 |j KGT.0032455 |j KGT.0026235 |j KGT.0026238 |j KGT.0026241 |j KGT.0026244 |j KGT.0026247 |j KGT.0026249 |j KGT.0026252 |j KGT.0026255 |j KGT.0026258 |j KGT.0026261 |j KGT.0026264 |j KGT.0026267 |j KGT.0026269 |j KGT.0026272 |j KGT.0026275 |j KGT.0026280 |j KGT.0026282 |
| 910 | 0 | # | |a ngoc |d 09/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |