Lịch sử Việt Nam từ 1858 đến 1918 Giáo Trình CĐSP
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 出版: |
H.
Đại học Sư phạm
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02379pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023099 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110609s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 959.703 |b L302S |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Ngọc Cơ |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử Việt Nam từ 1858 đến 1918 |b Giáo Trình CĐSP |c Nguyễn Ngọc Cơ; Trương Công Huỳnh Kỳ, Nguyễn Anh Dũng |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 240 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Lịch sử Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Lịch sử cận đạo |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Anh Dũng |
| 700 | 0 | # | |a Trương Công Huỳnh Kỳ |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0026728, KGT.0026729, KGT.0026730, KGT.0026731, KGT.0026732, KGT.0026733, KGT.0026734, KGT.0026735, KGT.0026736, KGT.0026737, KGT.0026738, KGT.0026739, KGT.0026740, KGT.0026741, KGT.0026742, KGT.0026743, KGT.0026744, KGT.0026745, KGT.0026746, KGT.0026747, KGT.0026748, KGT.0026749, KGT.0026750, KGT.0026751, KGT.0026752, KGT.0026753, KGT.0026754, KGT.0026755, KGT.0026756, KGT.0026757, KGT.0026758, KGT.0026759, KGT.0026760, KGT.0026761, KGT.0026762, KGT.0026763, KGT.0026764, KGT.0026765, KGT.0026766, KGT.0026767, KGT.0026768, KGT.0026769, KGT.0026770, KGT.0026771, KGT.0026772, KGT.0032397, KGT.0032689, KGT.0032987, KGT.0033340, KGT.0037839 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0026761 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009880 |
| 852 | # | # | |j KD.0009880 |j KGT.0026758 |j KGT.0026759 |j KGT.0026760 |j KGT.0026762 |j KGT.0026763 |j KGT.0026765 |j KGT.0026766 |j KGT.0026768 |j KGT.0026770 |j KGT.0026771 |j KGT.0026772 |j KGT.0032987 |j KGT.0032689 |j KGT.0026729 |j KGT.0026730 |j KGT.0026732 |j KGT.0026733 |j KGT.0026735 |j KGT.0026736 |j KGT.0026738 |j KGT.0026740 |j KGT.0026741 |j KGT.0026743 |j KGT.0026744 |j KGT.0026746 |j KGT.0026747 |j KGT.0026749 |j KGT.0026750 |j KGT.0026752 |j KGT.0026753 |j KGT.0026755 |j KGT.0026756 |j KGT.0032397 |j KGT.0033340 |j KGT.0037839 |j KGT.0026728 |j KGT.0026731 |j KGT.0026734 |j KGT.0026737 |j KGT.0026739 |j KGT.0026742 |j KGT.0026745 |j KGT.0026748 |j KGT.0026751 |j KGT.0026754 |j KGT.0026757 |j KGT.0026761 |j KGT.0026764 |j KGT.0026767 |j KGT.0026769 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 09/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |