Lịch sử Việt Nam từ 1919 đến 1945 Giáo trình dùng cho các trường CĐSP
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Published: |
H.
Đại học Sư phạm
2005
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02353pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023114 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110609s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 959.703 |b L302 |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Đình Lễ |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử Việt Nam từ 1919 đến 1945 |b Giáo trình dùng cho các trường CĐSP |c Nguyễn Đình Lễ; Nguyễn Văn An, Nguyễn Văn Chiến |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 267 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Lịch sử hiện đại |
| 653 | # | # | |a Sự kiện lịch sử |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn An |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Chiến |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0026773, KGT.0026774, KGT.0026775, KGT.0026776, KGT.0026777, KGT.0026778, KGT.0026779, KGT.0026780, KGT.0026781, KGT.0026782, KGT.0026783, KGT.0026784, KGT.0026785, KGT.0026786, KGT.0026787, KGT.0026788, KGT.0026789, KGT.0026790, KGT.0026791, KGT.0026792, KGT.0026793, KGT.0026794, KGT.0026795, KGT.0026796, KGT.0026797, KGT.0026798, KGT.0026799, KGT.0026800, KGT.0026801, KGT.0026802, KGT.0026803, KGT.0026804, KGT.0026805, KGT.0026806, KGT.0026807, KGT.0026808, KGT.0026809, KGT.0026810, KGT.0026811, KGT.0026812, KGT.0026813, KGT.0026814, KGT.0026815, KGT.0026816, KGT.0026817, KGT.0026818, KGT.0026819, KGT.0032456, KGT.0032725 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0032456 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009887 |
| 852 | # | # | |j KD.0009887 |j KGT.0026774 |j KGT.0026775 |j KGT.0026777 |j KGT.0026778 |j KGT.0026780 |j KGT.0032456 |j KGT.0032725 |j KGT.0026810 |j KGT.0026812 |j KGT.0026813 |j KGT.0026815 |j KGT.0026816 |j KGT.0026818 |j KGT.0026819 |j KGT.0026782 |j KGT.0026783 |j KGT.0026784 |j KGT.0026786 |j KGT.0026787 |j KGT.0026789 |j KGT.0026790 |j KGT.0026792 |j KGT.0026793 |j KGT.0026795 |j KGT.0026796 |j KGT.0026798 |j KGT.0026799 |j KGT.0026801 |j KGT.0026802 |j KGT.0026804 |j KGT.0026806 |j KGT.0026807 |j KGT.0026809 |j KGT.0026773 |j KGT.0026776 |j KGT.0026779 |j KGT.0026781 |j KGT.0026785 |j KGT.0026788 |j KGT.0026791 |j KGT.0026794 |j KGT.0026797 |j KGT.0026800 |j KGT.0026803 |j KGT.0026805 |j KGT.0026808 |j KGT.0026811 |j KGT.0026814 |j KGT.0026817 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 09/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |