Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại Sách dành cho CĐSP Quyển 1
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , |
| Natura: | Libro |
| Pubblicazione: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02293pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023119 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110609s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 909.82 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Đỗ Thanh Bình |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình lịch sử thế giới hiện đại |b Sách dành cho CĐSP |c Đỗ Thanh Bình; Nguyễn Công Khanh, Ngô Minh Oanh |n Quyển 1 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 240 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Lịch sử hiện đại |
| 653 | # | # | |a Lịch sử thế giới |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Công Khanh |
| 700 | 0 | # | |a Ngô Minh Oanh |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0026474, KGT.0026475, KGT.0026476, KGT.0026477, KGT.0026478, KGT.0026479, KGT.0026480, KGT.0026481, KGT.0026482, KGT.0026483, KGT.0026484, KGT.0026485, KGT.0026486, KGT.0026487, KGT.0026488, KGT.0026489, KGT.0026490, KGT.0026491, KGT.0026492, KGT.0026493, KGT.0026494, KGT.0026495, KGT.0026496, KGT.0026497, KGT.0026498, KGT.0026499, KGT.0026500, KGT.0026501, KGT.0026502, KGT.0026503, KGT.0026504, KGT.0026505, KGT.0026506, KGT.0026507, KGT.0026508, KGT.0026509, KGT.0026510, KGT.0026511, KGT.0026512, KGT.0026513, KGT.0026514, KGT.0026515, KGT.0026516, KGT.0026517, KGT.0026518, KGT.0035388 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0026474 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009853 |
| 852 | # | # | |j KGT.0026474 |j KGT.0026475 |j KGT.0026477 |j KGT.0026478 |j KGT.0026480 |j KGT.0026481 |j KGT.0026483 |j KGT.0026484 |j KGT.0026486 |j KGT.0026487 |j KGT.0026489 |j KGT.0026491 |j KGT.0026492 |j KGT.0026494 |j KGT.0026495 |j KGT.0026497 |j KGT.0026498 |j KGT.0026500 |j KGT.0026501 |j KGT.0026503 |j KGT.0026504 |j KGT.0026506 |j KGT.0026507 |j KGT.0026509 |j KGT.0026510 |j KGT.0026512 |j KGT.0026514 |j KGT.0026515 |j KGT.0026517 |j KGT.0026518 |j KD.0009853 |j KGT.0035388 |j KGT.0026493 |j KGT.0026496 |j KGT.0026499 |j KGT.0026502 |j KGT.0026505 |j KGT.0026508 |j KGT.0026511 |j KGT.0026513 |j KGT.0026516 |j KGT.0033446 |j KGT.0026476 |j KGT.0026479 |j KGT.0026482 |j KGT.0026485 |j KGT.0026488 |j KGT.0026490 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 09/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |