|
|
|
|
| LEADER |
01276pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023121 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110609s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b TH550H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Thị Nhung
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hiện kế hoạch đào tạo ngành địa lý
|b Sách trợ giúp Giảng viên CĐSP
|c Đỗ THị Nhung; Mai Hà Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHSP
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 279 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách Giáo viên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mai Hà Phương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0025676, KGT.0025677, KGT.0025678, KGT.0025679, KGT.0025680, KGT.0025681, KGT.0025682, KGT.0025683, KGT.0025684, KGT.0025685, KGT.0025686, KGT.0025687, KGT.0025688, KGT.0025689
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0025676
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009935
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009935
|j KGT.0025676
|j KGT.0025677
|j KGT.0025679
|j KGT.0025680
|j KGT.0025682
|j KGT.0025683
|j KGT.0025685
|j KGT.0025687
|j KGT.0025688
|j KGT.0025678
|j KGT.0025681
|j KGT.0025684
|j KGT.0025686
|j KGT.0025689
|
| 910 |
0 |
# |
|a Bằng
|d 09/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|