Làm văn Dùng cho các trường CĐSP
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | , |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| प्रकाशित: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02334pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023128 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110610s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 801 |b L104V |
| 100 | 0 | # | |a Đỗ Ngọc Thống |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Làm văn |b Dùng cho các trường CĐSP |c Đỗ Ngọc Thống, Phạm Minh Diệu, Nguyễn Thành Thi |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 297 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Lí luận |
| 650 | # | 4 | |a Tập làm văn |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thành Thi |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Minh Diệu |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0024103, KGT.0024104, KGT.0024105, KGT.0024106, KGT.0024107, KGT.0024108, KGT.0024109, KGT.0024110, KGT.0024111, KGT.0024112, KGT.0024113, KGT.0024114, KGT.0024115, KGT.0024116, KGT.0024117, KGT.0024118, KGT.0024119, KGT.0024120, KGT.0024121, KGT.0024122, KGT.0024123, KGT.0024124, KGT.0024125, KGT.0024126, KGT.0024127, KGT.0024128, KGT.0024129, KGT.0024130, KGT.0024131, KGT.0024132, KGT.0024133, KGT.0024134, KGT.0024135, KGT.0024136, KGT.0024137, KGT.0024138, KGT.0024139, KGT.0024140, KGT.0024141, KGT.0024142, KGT.0024143, KGT.0024144, KGT.0024145, KGT.0024146, KGT.0024147, KGT.0033063, KGT.0033243, KGT.0034356, KGT.0037841 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0024129 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009341 |
| 852 | # | # | |j KGT.0024130 |j KGT.0024131 |j KGT.0024133 |j KGT.0024134 |j KGT.0024136 |j KGT.0024137 |j KGT.0024139 |j KGT.0024140 |j KGT.0024142 |j KGT.0024143 |j KGT.0024145 |j KGT.0024146 |j KGT.0037841 |j KGT.0033063 |j KGT.0024104 |j KGT.0024105 |j KGT.0024107 |j KGT.0024108 |j KGT.0024110 |j KGT.0024111 |j KGT.0024113 |j KGT.0024114 |j KGT.0024116 |j KGT.0024117 |j KGT.0024119 |j KGT.0024121 |j KGT.0024122 |j KGT.0024124 |j KGT.0024125 |j KGT.0024127 |j KGT.0034356 |j KGT.0033243 |j KD.0009341 |j KGT.0024103 |j KGT.0024106 |j KGT.0024109 |j KGT.0024112 |j KGT.0024115 |j KGT.0024118 |j KGT.0024120 |j KGT.0024123 |j KGT.0024126 |j KGT.0024128 |j KGT.0024129 |j KGT.0024132 |j KGT.0024135 |j KGT.0024138 |j KGT.0024141 |j KGT.0024144 |j KGT.0024147 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 10/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |