|
|
|
|
| LEADER |
01255pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023137 |
| 005 |
20180911100904.0 |
| 008 |
110610s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie - Trung Quốc
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.17
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê, Trí Viễn
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Trí Viễn (ch.b); Nguyễn Ngọc Sam, Đặng Chi Huyễn, Đặng Đức Siêu
|n Tập 1
|p Từ chữ nghĩa đến văn bản
|a Cơ sở ngữ văn Hán Nôm
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 1984
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 234 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chữ Hán
|
| 653 |
# |
# |
|a Chũ Nôm
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở ngữ văn
|
| 653 |
# |
# |
|a ngôn ngữ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Chi Huyễn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Đức Siêu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Ngọc San
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021884, KGT.0021885, KGT.0021886, KGT.0021887, KGT.0021888, KGT.0021889
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0021884
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009761
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009761
|j KGT.0021885
|j KGT.0021886
|j KGT.0021888
|j KGT.0021884
|j KGT.0021887
|j KGT.0021889
|j KGT.0054406
|
| 910 |
0 |
# |
|a ngọc
|e ltkchi
|f 11/09/2018
|d 10/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|