|
|
|
|
| LEADER |
00958pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023170 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110614s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.440 7
|b S312C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Utkin,V.L
|
| 245 |
|
|
|a Sinh cơ học thể dục thể thao
|c V.L.Utkin; Lê Qúy Phượng, Vũ Chung Thủy, Phạm Xuân Ngà
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 286 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể dục thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Vận động
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Qúy Phượng
|e Người dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Xuân Ngà
|e Người dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Chung Thủy
|e Người dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009653
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.00023170
|
| 910 |
|
|
|d 14/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|