|
|
|
|
| LEADER |
01480pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00023189 |
| 005 |
20190805160857.0 |
| 008 |
110614s2006 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 910
|b Đ301L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Phi Hạnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí các châu lục
|b Giáo trình CĐSP
|c Nguyễn Phi Hạnh
|n T.1
|p Lục địa Phi và Lục địa Á-Âu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 195 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Phi
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân cư
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a lục địa
|
| 774 |
# |
# |
|a Nguyễn Phi Hạnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0025690, KGT.0025691, KGT.0025692, KGT.0025693, KGT.0025694, KGT.0025695, KGT.0025696, KGT.0025697
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0025690
|j KGT.0025691
|j KGT.0025693
|j KGT.0025694
|j KGT.0025696
|j KGT.0025697
|j KD.0009923
|j KGT.0025692
|j KGT.0025695
|j KM.0032551
|j KM.0032552
|j KM.0032553
|j KM.0032554
|j KM.0032555
|j KM.0032556
|j KM.0032557
|j KM.0032558
|j KM.0032559
|j KM.0032560
|j KM.0032561
|j KM.0032562
|j KM.0032563
|j KM.0032564
|j KM.0032565
|j KM.0032566
|j KM.0032567
|j KM.0032568
|j KM.0032569
|j KM.0032570
|j KM.0032571
|j KM.0032572
|j KM.0032573
|j KM.0032574
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009923
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0025690
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/06/2011
|e dtchanh
|f 05/08/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|