Giáo trình ngữ văn Hán nôm Sách dùng cho CĐSP T.2
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
ĐHSP
2007
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02210pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023193 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110614s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.17 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Đặng Đức Siêu |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình ngữ văn Hán nôm |b Sách dùng cho CĐSP |c Đặng Đức Siêu; Nguyễn Ngọc San |n T.2 |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐHSP |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 325 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Hán nôm |
| 653 | # | # | |a Ngữ văn |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Ngọc San |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0022622, KGT.0022623, KGT.0022624, KGT.0022625, KGT.0022626, KGT.0022627, KGT.0022628, KGT.0022629, KGT.0022630, KGT.0022631, KGT.0022632, KGT.0022633, KGT.0022634, KGT.0022635, KGT.0022636, KGT.0022637, KGT.0022638, KGT.0022639, KGT.0022640, KGT.0022641, KGT.0022642, KGT.0022643, KGT.0022644, KGT.0022645, KGT.0022646, KGT.0022647, KGT.0022648, KGT.0022649, KGT.0022650, KGT.0022651, KGT.0022652, KGT.0022653, KGT.0022654, KGT.0022655, KGT.0022656, KGT.0022657, KGT.0022658, KGT.0022659, KGT.0022660, KGT.0022661, KGT.0022662, KGT.0022663, KGT.0022664, KGT.0022665, KGT.0022666, KGT.0022667, KGT.0022668, KGT.0022669, KGT.0022670, KGT.0022671 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0022625, KGT.0052796, KGT.0052797, KGT.0052943, KGT.0052944 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009716 |
| 852 | # | # | |j KGT.0022629 |j KGT.0022630 |j KGT.0022632 |j KGT.0022633 |j KGT.0022626 |j KGT.0022623 |j KGT.0022624 |j KGT.0022636 |j KGT.0022637 |j KGT.0022638 |j KGT.0022639 |j KGT.0022641 |j KGT.0022642 |j KGT.0022644 |j KGT.0022646 |j KGT.0022647 |j KGT.0022649 |j KGT.0022650 |j KGT.0022652 |j KGT.0022653 |j KGT.0022655 |j KGT.0022656 |j KGT.0022658 |j KGT.0022659 |j KGT.0022661 |j KGT.0022662 |j KGT.0022664 |j KGT.0022666 |j KGT.0022667 |j KGT.0022669 |j KGT.0022670 |j KGT.0052943 |j KGT.0052796 |j KD.0009716 |j KGT.0052797 |j KGT.0052944 |j KGT.0022622 |j KGT.0022625 |j KGT.0022627 |j KGT.0022628 |j KGT.0022631 |j KGT.0022634 |j KGT.0022635 |j KGT.0022640 |j KGT.0022643 |j KGT.0022645 |j KGT.0022648 |j KGT.0022651 |j KGT.0022654 |j KGT.0022657 |j KGT.0022660 |j KGT.0022663 |j KGT.0022665 |j KGT.0022668 |j KGT.0022671 |
| 910 | 0 | # | |a Bằng |d 14/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |