Tiếng việt thực hành Tài liệu đào tạo Giáo viên Tiểu học trình độ Cao Đẳng và ĐHSP
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
GD
2007
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01363pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023209 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110614s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.922 |b T306V |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Quang Ninh |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng việt thực hành |b Tài liệu đào tạo Giáo viên Tiểu học trình độ Cao Đẳng và ĐHSP |c Nguyễn Quang Ning; Đào Ngọc |
| 260 | # | # | |a H. |b GD |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 208 tr. |c 29 cm. |
| 653 | # | # | |a Tiếng việt |
| 653 | # | # | |a Tiếng việt thực hành |
| 700 | 0 | # | |a Đào Ngọc |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0022895, KGT.0022896, KGT.0022897, KGT.0022898, KGT.0022899, KGT.0022900, KGT.0022901, KGT.0022902, KGT.0022903, KGT.0022904, KGT.0022905, KGT.0022906, KGT.0022907, KGT.0022908, KGT.0022909, KGT.0022910, KGT.0022911, KGT.0022912, KGT.0022913 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0022895 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009724 |
| 852 | # | # | |j KD.0009724 |j KGT.0022896 |j KGT.0022897 |j KGT.0022899 |j KGT.0022900 |j KGT.0022902 |j KGT.0022903 |j KGT.0022905 |j KGT.0022906 |j KGT.0022909 |j KGT.0022910 |j KGT.0022911 |j KGT.0022913 |j KGT.0022895 |j KGT.0022898 |j KGT.0022901 |j KGT.0022904 |j KGT.0022907 |j KGT.0022908 |j KGT.0022912 |
| 910 | 0 | # | |a Bằng |d 14/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |