|
|
|
|
| LEADER |
00942pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00023210 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110614s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b GI108TR
|a 495.922
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trịnh Mạnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình Tiếng Việt
|b Sách bồi dưỡng giáo viên
|c Trịnh Mạnh, Nguyễn Huy Đàn
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lại lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 157 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục. Cục đào tạo và bồi dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Huy Đàn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021940, KGT.0021941, KGT.0021942
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009784
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009784
|
| 910 |
0 |
# |
|a Phương
|d 14/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|