|
|
|
|
| LEADER |
00969pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00023213 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110614s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b NG550PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hữu Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Dùng cho học sinh khoa văn, ngoại ngữ các trường CĐSP và các lớp đào tạo, bồi dưỡng giáo viên cấp II
|c Hữu Quỳnh
|a Ngữ pháp Tiếng Việt hiện đại
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 149 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0022005, KGT.0022006, KGT.0022007, KGT.0022008, KGT.0022009
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0022005
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009782
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009782
|j KGT.0022005
|j KGT.0022006
|
| 910 |
0 |
# |
|a Phương
|d 14/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|