|
|
|
|
| LEADER |
00840pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023265 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110616s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T306V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Minh Toán
|e Chủ Biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Việt thực hành
|c Bùi Minh Toán: Lê A, Đỗ Việt Hùng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 275 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực Hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn Bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê A
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Việt Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009772
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009772
|j KGT.0061213
|
| 910 |
0 |
# |
|a duyên
|d 16/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|