|
|
|
|
| LEADER |
01010nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023313 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110616s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 7
|b PH561NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Thị Châu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phương ngữ học tiếng việt
|c Hoàng Thị Châu
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|b Có Sữa chữa và bỗ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại Học Quốc Gia Hà Nội
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 286 tr.
|b 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại Học Quốc Gia Hà Nội, Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương ngữ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011837
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009708
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009708
|j KM.0011837
|
| 910 |
0 |
# |
|a duyên
|d 16/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|