|
|
|
|
| LEADER |
00859pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00023346 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110617s[KXĐ ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.7
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đức Thuần
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình cơ sở dữ liệu 1
|c Nguyễn Đức Thuần
|
| 250 |
# |
# |
|a in lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Nha Trang
|b ĐH Nha Trang
|c [KXĐ]
|
| 300 |
# |
# |
|a 70tr.
|c 28cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a cơ sở dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a tin học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0000017, KGT.0000018, KGT.0000019, KGT.0000020, KGT.0000021
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0000017
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0000017
|j KGT.0000019
|j KGT.0000020
|j KGT.0000018
|j KGT.0000021
|
| 910 |
|
|
|d 17/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|