|
|
|
|
| LEADER |
01133pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023369 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110618s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.7
|b T406H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Pôlia, G
|
| 245 |
0 |
0 |
|c G. Pôlia; Ngưởi dịch : Hà Sĩ Hồ...[những người khác]
|n Q.1_T.1
|a Toán học và những suy luận có lý
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Suy luận
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Chúng
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Sĩ Hồ
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Đình Phi
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Chương
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003914, KGT.0003915, KGT.0003916, KGT.0003917, KGT.0032780
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003914
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005599
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005599
|j KGT.0003914
|j KGT.0003916
|j KGT.0003917
|j KGT.0049133
|j KGT.0003915
|j KGT.0032780
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 18/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|