Toán cao cấp A2 Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ CĐSP Phần Đại số tuyến tính
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Giáo dục
2002
|
| সংস্করন: | Tái bản lần 3 |
| মালা: | ĐTTS ghi :Bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01450pam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023395 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110621s2002 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 515 |b T406C |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Duy Thuận |
| 245 | 0 | 0 | |a Toán cao cấp A2 |c Nguyễn Duy Thuận |b Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ CĐSP |n Phần Đại số tuyến tính |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần 3 |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 203tr. |c 21 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi :Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
| 653 | # | # | |a không gian vectơ |
| 653 | # | # | |a ma trận |
| 653 | # | # | |a ánh xạ tuyến tính |
| 653 | # | # | |a vành |
| 653 | # | # | |a toán cao cấp |
| 653 | # | # | |a phương trình tuyến tính |
| 653 | # | # | |a nhóm |
| 852 | # | # | |j KGT.0001199 |j KGT.0001200 |j KGT.0001210 |j KGT.0001196 |j KGT.0001197 |j KGT.0001198 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0001196 |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0001191, KGT.0001192, KGT.0001193, KGT.0001194, KGT.0001195, KGT.0001196, KGT.0001197, KGT.0001198, KGT.0001199, KGT.0001200, KGT.0001201, KGT.0001202, KGT.0001203, KGT.0001204, KGT.0001205, KGT.0001206, KGT.0001207, KGT.0001208, KGT.0001209, KGT.0001210 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 21/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |