Learner's dictionary Concise edition
Na minha lista:
| Formato: | Livro |
|---|---|
| Publicado em: |
London
HarperCollins
1996
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01167pam a22002058a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023418 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110622s1996 ||||||Engsd | ||
| 020 | # | # | |a 0 00 712640 9 |
| 041 | 0 | # | |a Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 423 |b L200A |
| 245 | 0 | 0 | |a Learner's dictionary |b Concise edition |
| 260 | # | # | |a London |b HarperCollins |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 1322 p |c 23 cm. |
| 653 | # | # | |a Tiếng anh |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008900, KD.0008901, KD.0008902, KD.0008903, KD.0008381, KD.0008889, KD.0008890, KD.0008891, KD.0008892, KD.0008893, KD.0008894, KD.0008895, KD.0008896, KD.0008897, KD.0008898, KD.0008899, KD.0008371, KD.0008372, KD.0008373, KD.0008384, KD.0008385, KD.0008386, KD.0008387, KD.0008388, KD.0008389 |
| 852 | # | # | |j KD.0009669 |j KD.0008889 |j KD.0008893 |j KD.0008894 |j KD.0008896 |j KD.0008897 |j KD.0008899 |j KD.0008371 |j KD.0008384 |j KD.0008385 |j KD.0008386 |j KD.0008388 |j KD.0002250 |j KD.0006302 |j KD.0008372 |j KD.0008373 |j KD.0008891 |j KD.0008892 |j KD.0009667 |j KD.0008888 |j KD.0008890 |j KD.0008895 |j KD.0008898 |j KD.0008381 |
| 910 | 0 | # | |a Ntuyet |d 22/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |