Phương pháp dạy học đại cương môn toán
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Sư phạm
2005
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01992pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023423 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110622s2005 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 510.71 |b PH561PH |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Bá Kim |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp dạy học đại cương môn toán |c Nguyễn Bá Kim;Bùi Huy Ngọc |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 323tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo Giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Phương pháp giảng dạy |
| 653 | # | # | |a Toán |
| 700 | 0 | # | |a Bùi Huy Ngọc |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0003084, KGT.0003085, KGT.0003086, KGT.0003087, KGT.0003088, KGT.0003089, KGT.0003090, KGT.0003091, KGT.0003092, KGT.0003093, KGT.0003094, KGT.0003095, KGT.0003096, KGT.0003097, KGT.0003098, KGT.0003099, KGT.0003100, KGT.0003101, KGT.0003102, KGT.0003103, KGT.0003104, KGT.0003105, KGT.0003106, KGT.0003107, KGT.0003108, KGT.0003109, KGT.0003110, KGT.0003111, KGT.0003112, KGT.0003113, KGT.0003114, KGT.0003115, KGT.0003116, KGT.0003117, KGT.0003118, KGT.0003119, KGT.0003120, KGT.0003121, KGT.0003122, KGT.0003123, KGT.0003124, KGT.0032473 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0003104 |
| 852 | # | # | |j KGT.0003085 |j KGT.0003088 |j KGT.0003090 |j KGT.0003091 |j KGT.0003093 |j KGT.0003094 |j KGT.0003098 |j KGT.0003099 |j KGT.0003101 |j KGT.0003102 |j KGT.0003104 |j KGT.0003105 |j KGT.0003107 |j KGT.0003108 |j KGT.0003112 |j KGT.0003113 |j KGT.0003115 |j KGT.0003116 |j KGT.0003118 |j KGT.0003121 |j KGT.0003123 |j KGT.0003124 |j KGT.0032473 |j KGT.0003086 |j KGT.0003087 |j KGT.0003095 |j KGT.0003096 |j KGT.0003109 |j KGT.0003110 |j KGT.0003120 |j KGT.0048930 |j KGT.0003084 |j KGT.0003089 |j KGT.0003092 |j KGT.0003097 |j KGT.0003100 |j KGT.0003103 |j KGT.0003106 |j KGT.0003111 |j KGT.0003114 |j KGT.0003117 |j KGT.0003119 |j KGT.0003122 |
| 910 | |d 22/06/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |