|
|
|
|
| LEADER |
00967pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023429 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110622s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b QU100TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dương Tôn Đảm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quá trình ngẫu nhiên
|b Phần mở đầu
|c Dương Tôn Đảm
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b ĐH Quốc gia
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 97 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xác suất thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngẫu nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Quá trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003254, KGT.0003255, KGT.0003256, KGT.0003257, KGT.0003258
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003254
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009236
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009236
|j KGT.0003255
|j KGT.0003258
|j KGT.0003259
|j KGT.0003257
|j KGT.0003254
|j KGT.0003256
|
| 910 |
|
|
|d 22/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|