|
|
|
|
| LEADER |
01453pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00023438 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110623s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 54000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.23
|b CH527Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Lộc
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chuyên đề toán hình học không gian và thể tích
|b Bồi dưỡng học sinh giỏi, luyện thi đại học...
|c Nguyễn Văn Lộc (ch.b.), Nguyễn Viết Đông, Hoàng Ngọc Cảnh...
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM
|b ĐHSP TPHCM
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 327tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a hình học không gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ thông trung học
|
| 653 |
# |
# |
|a thể tích
|
| 653 |
# |
# |
|a toán hình học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Ngọc Cảnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hàn Minh Toàn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Viết Đông
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Quang Tài
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003440, KGT.0003441, KGT.0003442, KGT.0003443, KGT.0003444, KGT.0003445, KGT.0003446, KGT.0003447, KGT.0003448, KGT.0003449
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003440
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003440
|j KGT.0003442
|j KGT.0003443
|j KGT.0003445
|j KGT.0003446
|j KGT.0003447
|j KGT.0003448
|j KGT.0003441
|j KGT.0003444
|j KGT.0003449
|
| 910 |
|
|
|d 23/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|