|
|
|
|
| LEADER |
00810pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00023461 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110623s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích toán học
|c Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 260tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
0 |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 650 |
|
|
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Xuân Sơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Đức Thành
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003852
|
| 910 |
# |
# |
|a N.V.Đức
|d 23/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|