|
|
|
|
| LEADER |
01239pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023480 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110624s1987 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 1
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Đã được hội đồng thẩm định bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng cho các trường Đại học sư phạm
|a Đại số tuyến tính và hình học
|c Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính
|n T.1
|p hình học giải tích
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 216 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Sách Đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số tuyến tính
|
| 653 |
# |
# |
|a hình học giải tích
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Sính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Văn Như Cương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004085, KGT.0004086, KGT.0004087, KGT.0004088, KGT.0004089, KGT.0004090, KGT.0004091
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004089
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004089
|j KGT.0004091
|j KGT.0004090
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 24/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|