|
|
|
|
| LEADER |
01338pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023490 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110624s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.7
|b PH561PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Gia Đức
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Phạm Gia Đức, Nguyễn Mạnh Cảng, Bùi Huy Ngọc, Vũ Dương Thụy
|n T.2
|a Phương pháp dạy học môn toán
|b Giáo trình dành cho các trường CĐSP
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 143 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Huy Ngọc
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Cảng
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Dương Thụy
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004187
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004187, KGT.0004188, KGT.0004189, KGT.0004190, KGT.0004191, KGT.0004192, KGT.0004193, KGT.0004194, KGT.0004195, KGT.0004196, KGT.0004197, KGT.0004198, KGT.0004199
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004189
|j KGT.0004190
|j KGT.0004192
|j KGT.0004193
|j KGT.0004198
|j KGT.0004199
|j KGT.0004187
|j KGT.0004188
|j KGT.0004196
|j KGT.0004197
|j KGT.0004191
|j KGT.0004194
|j KGT.0004195
|
| 910 |
# |
# |
|d 24/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|