|
|
|
|
| LEADER |
00769pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00023544 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110626s2001 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 1587990636
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 387.7
|b WH600
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mintzberg, Henry
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Why I hate flying
|b tales for the tormented traveler
|c Henry Mintzberg
|
| 260 |
# |
# |
|a New York
|b Texere
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a xiv, 141 p.
|b tranh ảnh, chân dung
|c 18cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Du lịch hàng không
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giai thoại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thương mại hàng không
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008181, KD.0008103
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008103
|j KD.0008181
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 26/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|