|
|
|
|
| LEADER |
00816pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023594 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110627s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.076
|b H312H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Văn Như Cương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học xạ ảnh
|c Văn Như Cương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 187tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học xạ ảnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004494
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004494
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004495
|j KGT.0004494
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|