|
|
|
|
| LEADER |
00902pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023597 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110627s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b X101S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đào Hữu Hồ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xác suất thống kê
|c Đào Hữu Hồ
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ mười
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHQG Hà Nội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|c 21cm.
|a 258tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xác suất thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm phân phối
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại lượng ngẫu nhiên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004524
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004524
|j KGT.0004525
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004524, KGT.0004525
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|