|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023598 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110627s1996 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b X101S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đào Hữu Hồ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xác suất thống kê
|c Đào Hữu Hồ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHQG Hà Nội
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|c 21cm.
|a 222tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xác suất thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm phân phối
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại lượng ngẫu nhiên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004528, KGT.0032843
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004528
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004530
|j KGT.0004529
|j KGT.0032843
|j KGT.0004528
|j KGT.0055207
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|