|
|
|
|
| LEADER |
01098pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00023600 |
| 005 |
20190312160316.0 |
| 008 |
110627s2005 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 17000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b L300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đinh Văn Gắng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lí thuyết xác suất và thống kê
|c Đinh Văn Gắng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ tư
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 249tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý thuyết xác xuất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thông kế toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004531, KGT.0004532, KGT.0004533, KGT.0032458, KGT.0047446
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004531
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004532
|j KGT.0004533
|j KGT.0032458
|j KGT.0047446
|j KGT.0004531
|j KD.0024493
|j KGT.0055312
|j KGT.0055313
|j KGT.0055314
|j KGT.0055315
|j KGT.0055316
|j KGT.0055317
|j KGT.0055318
|j KGT.0055319
|j KGT.0055320
|j KGT.0055321
|j KGT.0055224
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/06/2011
|e ltkchi
|f 12/03/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|