|
|
|
|
| LEADER |
01281pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00023605 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110627s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI105TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đinh Ngọc Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Đinh Ngọc Thanh, Nguyễn Đình Phư,Nguyễn Công tâm,Đặng Đức Trọng
|a Giải tích hàm nhiều biến
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 210tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm nhiều biến
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm liên tục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Không gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Tích phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình vi phân
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Công Tâm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Phư
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Đức Trọng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004573, KGT.0004574
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004574
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004573
|j KGT.0004574
|j KD.0024505
|j KGT.0054781
|j KGT.0054782
|j KGT.0054783
|j KGT.0054784
|j KGT.0054785
|j KGT.0054786
|j KGT.0054787
|j KGT.0054788
|j KGT.0054789
|j KGT.0054790
|j KGT.0054791
|j KGT.0054792
|
| 910 |
|
|
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|