|
|
|
|
| LEADER |
01190pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00023625 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110627s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Trí
|c chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Đình Trí; Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|n T.1
|p Đại số và hình học giải tích
|a Bài tập toán cao cấp
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 388 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tạ Văn Đĩnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004617, KGT.0004618, KGT.0004619, KGT.0004620, KGT.0004621, KGT.0004622, KGT.0032462, KGT.0033047
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004617
|j KGT.0004620
|j KGT.0004621
|j KGT.0004622
|j KGT.0004619
|j KGT.0033047
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004617
|
| 910 |
|
|
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|