|
|
|
|
| LEADER |
00956pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023628 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110627s1996 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0838441068
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b C400L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Huizenga, Jann
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Collaborations
|b English in our lives : beginning 1 student book
|c Jann Huizenga, Gail Weinstein-Shr
|
| 260 |
# |
# |
|a Boston, MA
|b Heinle & Heinle
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 99 p.
|b ill.
|c 28 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Câu hỏi, bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa cho người nước ngoài
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tu từ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Weinstein-Shr, Gail
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050386
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008117
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050386
|j KD.0008117
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050386
|b Kho mượn
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 27/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|