Accounting An Asian edition
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Được phát hành: |
Singapore
Thomsom Asia Pte Ltd.
2002
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01443pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023630 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110627s2002 ||||||Engsd | ||
| 020 | # | # | |a 9812430652 |
| 041 | 0 | # | |a Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 658 |b A100C |
| 100 | 1 | # | |a Fung-Goh B.L, Joyce |
| 245 | 1 | 0 | |a Accounting |b An Asian edition |c Joyce Fung - Goh B.L, Han Lih Lih, Linda Seah-Ng S.A.... |
| 260 | # | # | |a Singapore |b Thomsom Asia Pte Ltd. |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 398 [38] p. |b ill. |c 28 cm. |
| 504 | # | # | |a Index |
| 650 | # | 4 | |a Châu Á |
| 650 | # | 4 | |a Kế toán |
| 700 | 1 | # | |a Lih, Han Lih |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0008099, KM.0008100, KM.0008101, KM.0008102, KM.0008103, KM.0008104, KM.0008105, KM.0008106, KM.0008107, KM.0008108, KM.0008109, KM.0008110, KM.0008111, KM.0008112, KM.0008113, KM.0008114, KM.0008115, KM.0008116, KM.0008117, KM.0008118, KM.0008119, KM.0008120, KM.0008121, KM.0008122, KM.0008123, KM.0008124, KM.0008125, KM.0008810 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008084 |
| 852 | # | # | |j KD.0008084 |j KM.0008100 |j KM.0008101 |j KM.0008104 |j KM.0008105 |j KM.0008106 |j KM.0008107 |j KM.0008109 |j KM.0008111 |j KM.0008113 |j KM.0008114 |j KM.0008116 |j KM.0008117 |j KM.0008118 |j KM.0008120 |j KM.0008121 |j KM.0008123 |j KM.0008124 |j KM.0008810 |j KM.0008099 |j KM.0008102 |j KM.0008103 |j KM.0008108 |j KM.0008112 |j KM.0008115 |j KM.0008119 |j KM.0008122 |j KM.0008125 |
| 910 | 0 | # | |a Ntuyet |d 27/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


