|
|
|
|
| LEADER |
01131pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00023633 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110628s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Trí
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán học cao cấp
|c Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|n T.1
|p Đại số và hình học giải tích
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|b có chỉnh lí
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 400 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Giáo trình dùng cho các trường Đại học kĩ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo hàm
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Tích phân
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tạ Văn Đỉnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004629
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004629
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004629
|
| 910 |
# |
# |
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|