|
|
|
|
| LEADER |
01179pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00023635 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110628s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 12800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Thái Xuân Tiên
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán cao cấp
|b Giáo trình dùng cho sinh vien ngành kinh tế và các ngành không chuyên toán
|c Thái Xuân Tiên;Đặng Ngọc Dục
|n T.1
|p Giải tích
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 247tr.
|b hình vẽ
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a chuỗi số
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a phương trình vi phân
|
| 653 |
# |
# |
|a hàm số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Ngọc Dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004635
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004635
|j KGT.0004638
|j KGT.0032489
|j KGT.0004636
|j KGT.0004637
|j KGT.0032503
|j KGT.0033573
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004635, KGT.0004636, KGT.0004637, KGT.0004638, KGT.0032489, KGT.0032503, KGT.0033573
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
|
|
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|