|
|
|
|
| LEADER |
01211pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023645 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110628s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 12400
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 6
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Kỳ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số sơ cấp
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm
|c Hoàng Kỳ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 236 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số sơ cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004676, KGT.0004677, KGT.0004678, KGT.0004679, KGT.0004680, KGT.0004681, KGT.0004682, KGT.0004683, KGT.0004684, KGT.0004685, KGT.0004686, KGT.0004687
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004676
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004677
|j KGT.0004678
|j KGT.0004682
|j KGT.0004683
|j KGT.0004685
|j KGT.0004686
|j KGT.0004680
|j KGT.0004676
|j KGT.0004679
|j KGT.0004681
|j KGT.0004684
|j KGT.0004687
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|