|
|
|
|
| LEADER |
01085pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023650 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110628s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ipêrenman, Ia
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lý vui
|c Ia. Upêrenman; Lê Nguyên Long,Phan Tất Đắc,Thế Trường dịch
|n Q.1
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 264tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học thường thức
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách thiếu nhi
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Nguyên Long
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Tất Đắc
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thế Trường
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004747, KGT.0004748, KGT.0004749, KGT.0004750, KGT.0004751, KGT.0004752, KGT.0004753
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004748
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004748
|j KGT.0004750
|j KGT.0004749
|j KGT.0004751
|j KGT.0004752
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|