|
|
|
|
| LEADER |
01029pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023664 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110628s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 537.01
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lương Duyên Bình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí đại cương
|b ( Dùng cho học sinh các trường ĐH khối Kỹ thuật công nghiệp)
|c Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
|n T.2
|p Điện-Dao động,sóng
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 340 tr.
|b Hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dư Trí Công
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hồ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004950, KGT.0049138
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004950
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004950
|j KGT.0049138
|j KGT.0053516
|
| 910 |
|
|
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|