|
|
|
|
| LEADER |
00877pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00023673 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110628s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b C460H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Mình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ học
|c Nguyễn Hữu Mình
|b Sách CĐSP
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 290tr.
|c 24cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Dao động
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004971, KGT.0035874
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004971, KGT.0052572
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004971
|j KGT.0035874
|j KGT.0052572
|j KGT.0049137
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|